Categories
Tổng Hợp

Medrol là thuốc gì?

Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về medrol là thuốc gì trong bài viết dưới đây!

Đặc trưng medrol là thuốc gì

Các tác dụng phụ của Medrol là gì?

Thuốc Medrol có chứa hoạt chất methylprednisolone, một steroid chống viêm, được chỉ định để điều trị các bệnh viêm nhiễm khác nhau như lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp, vẩy nến, dị ứng, rối loạn nội tiết, loét, ruột kết hoặc da, mắt, các tình trạng viêm ở phổi, dây thần kinh và mạch máu.

medrol-la-thuoc-gi-a1-egt

Ngoài ra, các chuyên gia đôi khi có thể kê đơn thuốc này để điều trị một số tình trạng sức khỏe khác không được liệt kê ở trên. Nói chuyện với bác sĩ của bạn để hiểu rõ hơn về cách hoạt động của Medrol.

Liều lượng

Thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế. Luôn hỏi ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Dạng bào chế và hàm lượng

Viên nén Medrol chứa 4mg hoặc 16mg methylprednisolone.

Liều dùng của Medrol

Liều dùng thuốc Medrol 16mg hoặc 4mg cho người lớn như thế nào?

Liều khởi đầu của methylprednisolone có thể thay đổi từ 4-48 mg / ngày, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể đang được điều trị.

Các tình huống cần liều cao bao gồm:

Đa xơ cứng: 200mg / ngày

Phù não: 200-1000mg / ngày

Ghép tạng: 7mg / kg / ngày

Liều dùng thuốc Medrol 4mg hoặc 16mg cho trẻ em như thế nào?

Thuốc này không được khuyến khích cho trẻ em vì liều cao của Medrol có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Nếu sử dụng, phải tuân thủ nghiêm ngặt lời khuyên của bác sĩ.

Trên đây chỉ là liều lượng trung bình và bác sĩ có thể điều chỉnh mức độ liều lượng và thời gian sử dụng trong từng trường hợp cụ thể.

Làm thế nào để sử dụng

Bạn nên dùng thuốc Medrol như thế nào?

Bạn chỉ nên dùng thuốc này theo hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ. Nếu muốn ngưng thuốc sau thời gian điều trị dài ngày thì phải giảm liều lượng từ từ, không được dừng thuốc đột ngột.

medrol-la-thuoc-gi-a2-egt

Nói chuyện với bác sĩ của bạn về việc dùng Medrol 16mg hoặc 4mg

Bạn có thể được điều trị xen kẽ, trong đó bạn tăng gấp đôi liều corticosteroid hàng ngày thông thường vào buổi sáng hôm trước. Mục đích của phương pháp điều trị này là giúp bệnh nhân dùng liều dược lý lâu dài để giảm thiểu tác dụng phụ nhưng vẫn hiệu quả.

Cần thông báo cho bác sĩ khi thấy tình trạng bệnh không cải thiện hoặc xuất hiện các triệu chứng mới.

Quá liều methylprednisolone không có khả năng đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, dùng liều cao lâu dài có thể gây mỏng da, dễ bầm tím, thay đổi phân bố mỡ trong cơ thể (cổ, mặt, ngực, eo), tăng mụn trứng cá, mụn trứng cá hoặc mọc lông mặt. Rối loạn kinh nguyệt, nam giới liệt dương, giảm ham muốn.

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, hãy gọi ngay cho 911 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, hãy lưu hồ sơ và mang theo danh sách tất cả các loại thuốc bạn dùng, cả thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn.

Bạn nên làm gì nếu bạn bỏ lỡ một liều?

Nếu bạn quên uống thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần đến lúc dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo vào thời gian đã định. Không dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Tác dụng phụ của Medolane

Các tác dụng phụ của Medrol là gì?

Medrol có thể gây ra nhiều tác dụng phụ cho tim mạch

Việc sử dụng methylprednisolone có thể gây tác động xấu đến hệ miễn dịch, nội tiết, chuyển hóa và dinh dưỡng, trí óc, hệ thần kinh, mắt, tim, mạch máu, tiêu hóa, gan và túi mật, cơ xương, thận và hệ tiết niệu. Vì vậy, nếu phải sử dụng Medrol để điều trị lâu dài, bạn cần hỏi ý kiến ​​bác sĩ và theo dõi thường xuyên.

Các tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm sưng các chi, chóng mặt, choáng váng, thay đổi chu kỳ kinh nguyệt, đau đầu, đau cơ hoặc yếu, khó chịu ở bụng và đầy hơi.

Các tác dụng phụ nghiêm trọng cần trợ giúp y tế khẩn cấp là:

Khó thở ngay cả khi tập thể dục nhẹ

sưng tấy

tăng cân nhanh chóng

Da mỏng, vết thương lâu lành

Nhìn mờ, nhìn hình ống, đau mắt, quầng sáng cầu vồng quanh mắt

Thay đổi tính cách, suy nghĩ và hành vi, trầm cảm nặng

đau mới hoặc bất thường ở chân tay hoặc lưng

Phân có máu hoặc nhựa đường, ho ra máu, nôn ra máu hoặc có màu như bã cà phê

co giật

Hạ kali máu với chuột rút ở chân, loạn nhịp tim, đánh trống ngực, táo bón, tăng khát hoặc đi tiểu, tê và ngứa ran.

Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ, các tác dụng phụ khác có thể xảy ra. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về tác dụng phụ, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

Cảnh báo cẩn thận

Trước khi dùng thuốc Medrol bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc này, hãy cho bác sĩ biết tất cả các bệnh và các loại thuốc bạn đang dùng, kể cả các trường hợp dị ứng. chi tiết:

medrol-la-thuoc-gi-a3-egt

nhiễm trùng nấm

Nhiễm virus herpes ở mắt

loét dạ dày, viêm loét đại tràng hoặc viêm ruột thừa

Trầm cảm hoặc rối loạn tâm thần khác

bệnh gan, đặc biệt là xơ gan

tăng huyết áp

Loãng xương

yếu cơ

đa xơ cứng

Bệnh tiểu đường.

Corticosteroid có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch và che dấu một số dấu hiệu nhiễm trùng. Do đó, bạn có nhiều khả năng bị nhiễm trùng hoặc làm cho bệnh nặng hơn lần nhiễm trùng trước đó. Nói với bác sĩ của bạn về bất kỳ bệnh nhiễm trùng nào bạn đã mắc phải trong vài tuần qua và tránh tiếp xúc với những người bị nhiễm bệnh.

Nếu bạn đã tiếp xúc với người bị bệnh sởi hoặc thủy đậu, hãy gọi cho bác sĩ để được tư vấn về các loại thuốc phòng ngừa.

Không tiêm vắc xin sống hoặc giảm độc lực trong khi sử dụng Medrol, vì vắc xin có thể không có khả năng bảo vệ như mong đợi trong thời gian này.

Thuốc này cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm, hãy cho bác sĩ biết nếu phải thực hiện bất kỳ xét nghiệm y tế nào (đặc biệt là máu, nước tiểu).

Những điều cần nhớ khi dùng Medrol trong các tình huống đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật …)

Chưa có đầy đủ các nghiên cứu trên người về tác dụng ngoại ý của Medrol ở phụ nữ có thai, và các bác sĩ chỉ nên sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết sau khi đánh giá rủi ro và lợi ích của việc điều trị. Trẻ sơ sinh có mẹ dùng corticosteroid liều cao trong thai kỳ cần được theo dõi và đánh giá cẩn thận về các dấu hiệu suy tuyến thượng thận, mặc dù rất hiếm khi trẻ sơ sinh tiếp xúc với corticosteroid trong thai kỳ.

Corticoid có thể bài tiết qua sữa mẹ. Bạn chỉ nên sử dụng thuốc này nếu lợi ích cho người mẹ lớn hơn nguy cơ cho em bé.

medrol-la-thuoc-gi-a4-egt

Những thuốc nào tương tác với Medrol?

Thuốc Medrol có thể thay đổi cách hoạt động của thuốc khác mà bạn dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Bạn nên viết một danh sách tất cả các loại thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng) và đưa chúng cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, không được tự ý dùng thuốc, tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng khi chưa được sự cho phép của bác sĩ.

Cẩn thận với các Tương tác Thuốc Medrol

Các loại thuốc có thể tương tác với Medrol bao gồm:

Isoniazid

Rifampicin

Carbamazepine

Phenobarbital, phenytoin natri

thuốc ngăn chặn thần kinh cơ

Chất ức chế cholinesterase

thuốc trị đái tháo đường

aprepitant, aprepitant

itraconazole, ketoconazole

aminoglutathione

Diltiazem

Ethinyl estradiol / norethisterone

cyclosporine

Cyclophosphamide, Tacrolimus

clarithromycin, erythromycin

tralanomycin

aspirin liều cao

thuốc làm giảm kali

Chất ức chế protease HIV

Thuốc Medrol có tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Bạn không nên dùng Medrol với nước bưởi, nhưng với các thức ăn khác hoặc sữa để giảm tác dụng phụ đối với dạ dày. Ngoài ra, bác sĩ có thể hướng dẫn bạn thực hiện chế độ ăn ít muối, nhiều kali và giàu protein.

medrol-la-thuoc-gi-a5-egt

Nếu bạn đã từng bị loét dạ dày, bạn nên hạn chế uống rượu trong khi dùng thuốc này. Vì methylprednisolone có thể làm tăng tác dụng của rượu đối với dạ dày, gây viêm loét dạ dày.

Những điều kiện y tế nào có thể ảnh hưởng đến Medrol?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Medrol nên được bảo quản như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30ºC. thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em.

Các bài viết medrol là thuốc gì chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nhằm mục đích thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y tế.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.